Herhangi bir kelime yazın!

"white hat" in Vietnamese

hacker mũ trắnghacker đạo đức

Definition

Hacker mũ trắng là người sử dụng kỹ năng bảo mật để làm điều tốt, như bảo vệ tổ chức khỏi các cuộc tấn công mạng. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ người hành động với ý định tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong lĩnh vực CNTT và an ninh mạng. Trái nghĩa với 'black hat' (hacker xấu). Có thể ám chỉ người có ý định tốt. Thường gặp trong cụm 'white hat hacker', 'white hat tactics'.

Examples

A white hat helps companies find security problems before criminals do.

Một **hacker mũ trắng** giúp các công ty phát hiện lỗ hổng bảo mật trước khi tội phạm làm điều đó.

Being a white hat means using your skills to do good.

Là một **hacker mũ trắng** nghĩa là dùng kỹ năng để làm điều tốt.

He decided to become a white hat after learning about cybercrime.

Anh ấy quyết định trở thành một **hacker mũ trắng** sau khi biết về tội phạm mạng.

More companies hire white hats to help keep their systems safe these days.

Ngày càng có nhiều công ty thuê **hacker mũ trắng** để bảo vệ hệ thống.

She’s well known in the white hat community for her ethical work.

Cô ấy rất nổi tiếng trong cộng đồng **hacker mũ trắng** nhờ công việc đạo đức của mình.

Some people see themselves as white hats, defending the internet from bad actors.

Một số người tự coi mình là **hacker mũ trắng**, bảo vệ internet khỏi kẻ xấu.