"whisked" in Vietnamese
Definition
"Whisked" chỉ việc đưa đi hoặc di chuyển nhanh chóng, hoặc đánh trộn nguyên liệu nhanh trong nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn, "whisked eggs" là trứng được đánh bông. "Whisked away" dùng khi ai đó bị đưa đi rất nhanh. Khi dùng cho chuyển động, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.
Examples
She whisked the eggs for the cake.
Cô ấy đã **đánh** trứng cho chiếc bánh.
The car whisked him away from the crowd.
Chiếc xe đã **đưa** anh ta rời khỏi đám đông rất nhanh.
She whisked the milk into the bowl.
Cô ấy đã **đánh** sữa vào bát.
He was whisked off to the airport before anyone noticed.
Anh ấy đã được **đưa** ra sân bay trước khi ai đó kịp nhận ra.
The magician whisked the scarf away with a flourish.
Ảo thuật gia **rút** chiếc khăn đi một cách điệu nghệ.
She whisked her phone out of her bag to take a quick photo.
Cô ấy **rút** điện thoại khỏi túi để chụp nhanh một bức ảnh.