Herhangi bir kelime yazın!

"whirs" in Vietnamese

kêu vo vokêu ù ù

Definition

Tạo ra âm thanh vo ve nhỏ, đều và liên tục như quạt, động cơ nhỏ hoặc côn trùng. Thường dùng để miêu tả tiếng của máy móc hoặc côn trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'kêu vo vo' hoặc 'kêu ù ù' thường được dùng cho máy móc, động cơ hoặc côn trùng. Không dùng cho con người. Mức độ nhẹ hơn so với 'gầm' hoặc 'rền'.

Examples

The fan whirs all night while I sleep.

Chiếc quạt **kêu vo vo** suốt đêm khi tôi ngủ.

Her computer whirs when it starts up.

Máy tính của cô ấy **kêu vo vo** khi khởi động.

The tiny drone whirs above the park.

Chiếc drone nhỏ **kêu vo vo** trên công viên.

My old fridge whirs loudly every few minutes.

Cái tủ lạnh cũ của tôi **kêu vo vo** rất to vài phút một lần.

As the elevator rises, the motor whirs quietly.

Khi thang máy đi lên, động cơ **kêu vo vo** nhẹ nhàng.

The bakery is quiet except for the mixer that whirs in the corner.

Tiệm bánh rất yên tĩnh, chỉ có chiếc máy trộn trong góc **kêu vo vo**.