Herhangi bir kelime yazın!

"whirlwind" in Vietnamese

cơn lốc xoáycơn lốc (ẩn dụ)

Definition

Cơn lốc xoáy là cột không khí quay nhanh, di chuyển trên mặt đất. Ngoài nghĩa đen, từ này còn chỉ sự việc diễn ra nhanh, nhiều cảm xúc hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không chỉ dùng cho hiện tượng thời tiết mà còn để nói về sự kiện nhanh, mạnh về cảm xúc hay hoạt động. 'a whirlwind romance' nghĩa là mối tình diễn ra nhanh và mãnh liệt.

Examples

A whirlwind spun across the field.

Một **cơn lốc xoáy** xoáy qua cánh đồng.

Their meeting was a whirlwind of excitement.

Cuộc gặp của họ là một **cơn lốc** hào hứng.

The children ran after the tiny whirlwind in the playground.

Bọn trẻ chạy theo **cơn lốc xoáy** nhỏ trên sân chơi.

We had a whirlwind weekend—so much happened in just two days.

Chúng tôi đã có một cuối tuần đúng là **cơn lốc**—mọi chuyện xảy ra chỉ trong hai ngày.

Their relationship was a whirlwind romance from the start.

Mối quan hệ của họ là một **cơn lốc** tình yêu ngay từ đầu.

I lost my keys in the whirlwind of moving day.

Tôi làm mất chìa khóa trong **cơn lốc** ngày chuyển nhà.