Herhangi bir kelime yazın!

"whined" in Vietnamese

rên rỉthan vãnỉ ê

Definition

Phát ra tiếng kêu cao và kéo dài để than phiền hay thể hiện sự khó chịu, không hài lòng. Dùng cho cả người, động vật, hoặc máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'whined' mô tả tiếng than vãn kéo dài, thường dùng nói về trẻ con, thú cưng, hoặc tiếng động máy móc kêu dai dẳng. Nhẹ hơn 'khóc', thường nghe phiền toái.

Examples

The baby whined because he was hungry.

Em bé **rên rỉ** vì đói bụng.

She whined about the long wait at the doctor’s office.

Cô ấy **than vãn** về việc chờ lâu ở phòng khám.

The puppy whined when left alone.

Chú cún **rên rỉ** khi bị bỏ lại một mình.

He whined all day about doing his chores.

Anh ấy **rên rỉ** cả ngày về việc phải làm việc nhà.

The engine whined as the car climbed the steep hill.

Động cơ **rên rỉ** khi ô tô leo dốc cao.

“Do I have to?” he whined, dragging his feet.

“Con phải làm à?” anh ấy **rên rỉ** vừa lê bước.