Herhangi bir kelime yazın!

"whine about" in Vietnamese

rên rỉ vềthan vãn về (phiền phức)

Definition

Kêu ca, than phiền một cách phiền phức hay lặp đi lặp lại, nhất là về chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái không thiện cảm. Hay đi với 'đừng rên rỉ về...' hoặc 'lúc nào cũng rên rỉ về...'. Nhẹ hơn 'phàn nàn'.

Examples

My little brother always whines about his homework.

Em trai tôi lúc nào cũng **rên rỉ về** bài tập về nhà của nó.

Don't whine about the weather. There is nothing we can do.

Đừng **rên rỉ về** thời tiết nữa. Chúng ta không làm gì được đâu.

She kept whining about her broken phone until her dad bought her a new one.

Cô ấy cứ **rên rỉ về** điện thoại bị hỏng cho đến khi bố mua cho cái mới.

You can't just whine about your job—try to change what's bothering you.

Bạn không thể chỉ **rên rỉ về** công việc của mình—hãy thử thay đổi điều làm bạn khó chịu.

He likes to whine about how early he has to get up, but he never goes to bed on time.

Anh ấy thích **rên rỉ về** việc phải dậy sớm, nhưng chẳng bao giờ đi ngủ đúng giờ cả.

Everyone is tired of hearing you whine about the cafeteria food—just bring your own lunch!

Mọi người đã mệt mỏi nghe bạn **rên rỉ về** đồ ăn ở căng tin—hãy tự mang cơm đi!