Herhangi bir kelime yazın!

"which brings me to the point" in Vietnamese

điều này đưa tôi tới vấn đề chínhđiều này dẫn tôi đến ý chính

Definition

Đây là một cụm từ dùng để nối các ý trước đó với chủ đề hoặc kết luận chính mà bạn muốn trình bày. Thường dùng khi muốn chuyển sang ý chính trong thuyết trình, bài luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong thuyết trình, bài viết học thuật hoặc họp hành. Không dùng cho giao tiếp hàng ngày thông thường. Có thể thay bằng "nói ngắn gọn, vấn đề là" trong văn nói.

Examples

I have explained the background, which brings me to the point I want to discuss.

Tôi đã giải thích bối cảnh, **điều này đưa tôi tới vấn đề chính** muốn thảo luận.

First, let me describe the problem, which brings me to the point of this meeting.

Đầu tiên tôi sẽ mô tả vấn đề, **điều này đưa tôi tới vấn đề chính** của cuộc họp này.

Here’s some background, which brings me to the point you should remember.

Đây là một số thông tin nền tảng, **điều này dẫn tôi đến ý chính** bạn cần nhớ.

We’ve talked a lot about the challenges, and which brings me to the point: we need to work together.

Chúng ta đã nói khá nhiều về thách thức, **điều này dẫn tôi đến ý chính**: chúng ta cần hợp tác.

Everything I just said brings me to the point—we must change our strategy.

Tất cả những gì tôi vừa nói **đưa tôi tới vấn đề chính**—chúng ta cần thay đổi chiến lược.

You asked why sales are down—which brings me to the point: we need a new marketing plan.

Bạn hỏi tại sao doanh số giảm—**điều này dẫn tôi đến ý chính**: chúng ta cần một kế hoạch tiếp thị mới.