"whey" in Vietnamese
Definition
Nước whey là phần nước trong tách ra từ sữa khi làm phô mai. Thường được dùng trong các sản phẩm bổ sung protein hoặc một số món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nước whey' thường gặp trong dinh dưỡng, thực phẩm, hoặc thể hình. Đừng nhầm với 'cục sữa' (curds - phần đặc). Các cụm như 'whey protein' chỉ protein chiết xuất từ whey.
Examples
Whey is left over after cheese is made.
Sau khi làm phô mai, **nước whey** còn lại.
People use whey to make protein shakes.
Người ta dùng **nước whey** để làm đồ uống protein.
You can drink whey or add it to food.
Bạn có thể uống **nước whey** hoặc thêm vào món ăn.
Some athletes swear by whey supplements for building muscle.
Một số vận động viên tin tưởng sử dụng thực phẩm bổ sung **nước whey** để phát triển cơ bắp.
If you’re lactose intolerant, whey might upset your stomach.
Nếu bạn bị bất dung nạp lactose, **nước whey** có thể gây khó chịu cho dạ dày.
Farmers sometimes feed leftover whey to pigs or use it as fertilizer.
Nông dân đôi khi cho lợn ăn **nước whey** hoặc dùng làm phân bón.