Herhangi bir kelime yazın!

"wherewithal" in Vietnamese

phương tiệnnguồn lựctiền bạc

Definition

Những phương tiện, nguồn lực hoặc tiền bạc cần thiết để làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, nhất là nói về tiền bạc, vật chất hoặc điều kiện thiết yếu.

Examples

I don't have the wherewithal to buy a car right now.

Hiện tại tôi không có đủ **phương tiện** để mua xe hơi.

She finally saved enough wherewithal for her trip.

Cuối cùng cô ấy đã tiết kiệm đủ **tiền bạc** cho chuyến đi của mình.

Do you have the wherewithal to start this project?

Bạn có **phương tiện** để bắt đầu dự án này không?

He had the ambition but none of the wherewithal to make it happen.

Anh ấy có tham vọng nhưng không có **phương tiện** để thực hiện nó.

They lacked the wherewithal to survive the harsh winter.

Họ thiếu **nguồn lực** để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.

Without the financial wherewithal, the plan fell apart quickly.

Không có **phương tiện tài chính**, kế hoạch đã nhanh chóng thất bại.