"whereabouts" in Vietnamese
Definition
Nơi một người hoặc vật đang ở, đặc biệt khi không biết chính xác vị trí đó. Thường dùng khi ai đó bị mất tích hoặc không rõ tung tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với tính từ sở hữu như: 'tung tích của cô ấy', 'nơi ở của con mèo'. Mang tính trang trọng hơn so với cách nói thông thường. Xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức và cả đời sống hàng ngày.
Examples
Do you know his whereabouts right now?
Bạn có biết **tung tích** của anh ấy bây giờ không?
The police asked about the boy's whereabouts.
Cảnh sát đã hỏi về **tung tích** của cậu bé.
We still don't know the cat's whereabouts.
Chúng tôi vẫn chưa biết **tung tích** của con mèo.
No one knew his whereabouts for two days, and everyone got worried.
Không ai biết **tung tích** của anh ấy trong hai ngày, mọi người đều lo lắng.
If you hear anything about her whereabouts, let me know right away.
Nếu bạn nghe tin gì về **tung tích** của cô ấy, hãy báo cho tôi ngay nhé.
The report gives no clue about the missing traveler's whereabouts.
Báo cáo không cung cấp manh mối nào về **tung tích** của du khách mất tích.