"whereabout" in Vietnamese
Definition
Nơi mà ai đó hoặc thứ gì đó đang ở, nhất là khi không biết chính xác vị trí đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều ('whereabouts'), nhất là trong ngữ cảnh chính thức như công an hoặc điều tra. Thông thường, mọi người hay nói 'vị trí'.
Examples
The police are searching for the whereabout of the missing child.
Cảnh sát đang tìm **nơi ở** của đứa trẻ mất tích.
Do you know the whereabout of your passport?
Bạn có biết **nơi ở** của hộ chiếu mình không?
Her whereabout were unknown for days.
**Nơi ở** của cô ấy không ai biết trong nhiều ngày liền.
I'm not sure about his exact whereabout, but he might be in London.
Tôi không chắc về **chỗ ở** chính xác của anh ấy, nhưng có thể anh ấy đang ở London.
Their whereabout has been kept secret for security reasons.
**Chỗ ở** của họ đã được giữ bí mật vì lý do an ninh.
If you hear anything about his whereabout, let me know right away.
Nếu bạn nghe được gì về **nơi ở** của anh ấy, báo cho tôi ngay nhé.