"where your head is at" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để hỏi hoặc nói ai đó đang nghĩ gì, cảm nhận ra sao, hoặc đang tập trung vào điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân mật, trò chuyện về cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần. Không liên quan đến vị trí địa lý.
Examples
Can you tell me where your head is at right now?
Bạn có thể nói cho mình biết **bạn đang nghĩ gì** không?
Sometimes I wonder where my head is at.
Đôi khi tôi tự hỏi **mình đang nghĩ gì**.
It's important to know where your head is at before making big decisions.
Điều quan trọng là phải biết **bạn đang nghĩ gì** trước khi đưa ra quyết định lớn.
Honestly, I'm not sure where my head is at these days—there's just too much going on.
Thật lòng mà nói, tôi cũng không rõ **mình đang nghĩ gì** dạo này—chuyện quá nhiều.
Let me know where your head is at after you read the email.
Sau khi đọc email, hãy cho mình biết **bạn đang nghĩ gì** nhé.
He didn't say much, so I couldn't tell where his head was at.
Anh ấy không nói nhiều, nên mình chẳng biết **anh ấy đang nghĩ gì**.