"where you been keeping yourself" in Vietnamese
Definition
Khi lâu ngày không gặp bạn bè hay người quen, câu này dùng để hỏi thăm họ dạo này làm gì, ở đâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè, người thân, không dùng trong giao tiếp trang trọng. Có thể thay thế 'Lâu rồi không gặp.'
Examples
Hey, where you been keeping yourself?
Này, **dạo này bạn ở đâu vậy**?
It's been ages! Where you been keeping yourself?
Lâu lắm rồi! **Dạo này bạn ở đâu vậy**?
Wow, where you been keeping yourself all this time?
Wow, **dạo này bạn ở đâu vậy** suốt thời gian qua?
Good to see you again! Where you been keeping yourself lately?
Vui được gặp lại bạn! Dạo này **bạn ở đâu vậy**?
Man, where you been keeping yourself? We all thought you moved away!
Này, **dạo này bạn ở đâu vậy**? Bọn mình cứ tưởng bạn chuyển đi rồi!
So, where you been keeping yourself hiding these days?
Vậy, dạo này **bạn trốn ở đâu vậy**?