Herhangi bir kelime yazın!

"when your ship comes in" in Vietnamese

vận may của bạn đếnthời vận của bạn tới

Definition

Diễn tả thời điểm bạn cuối cùng cũng thành công hoặc nhận được phần thưởng lớn sau thời gian chờ đợi lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, hay dùng khi nói về hy vọng đạt thành công lớn về tài chính trong tương lai. Không dùng cho nghĩa đen liên quan đến tàu thuyền.

Examples

Just wait—when your ship comes in, things will get better.

Cứ chờ đi—**khi vận may của bạn đến**, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.

He dreams of buying a big house when his ship comes in.

Anh ấy mơ được mua một căn nhà lớn **khi vận may của mình đến**.

People say to save money until your ship comes in.

Mọi người bảo nên tiết kiệm tiền **cho đến khi vận may của bạn tới**.

You'll be able to travel the world when your ship comes in.

Bạn sẽ có thể đi du lịch khắp thế giới **khi thời vận của bạn tới**.

I’ll finally quit my job when my ship comes in.

Tôi sẽ nghỉ việc **khi vận may của mình đến**.

Don’t worry, everything will fall into place when your ship comes in.

Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn **khi vận may của bạn đến**.