Herhangi bir kelime yazın!

"when the shit hits the fan" in Vietnamese

mọi chuyện rối tung lêntình hình trở nên hỗn loạn

Definition

Thành ngữ này chỉ thời điểm khi tình huống trở nên hỗn loạn hoặc có vấn đề nghiêm trọng xảy ra một cách đột ngột, không lường trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, mang ý tục tĩu—chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết. Khi muốn tránh tục tĩu, dùng các lựa chọn lịch sự hơn như 'mọi chuyện tệ đi'.

Examples

You need an emergency plan for when the shit hits the fan.

Bạn cần một kế hoạch khẩn cấp cho **khi mọi chuyện rối tung lên**.

Sarah kept calm even when the shit hit the fan at work.

Ngay cả **khi tình hình trở nên hỗn loạn** ở nơi làm việc, Sarah vẫn giữ bình tĩnh.

People usually panic when the shit hits the fan.

Mọi người thường hoảng loạn **khi mọi chuyện rối tung lên**.

Trust me, you'll want to be far away when the shit hits the fan.

Tin tôi đi, bạn sẽ muốn ở xa **khi mọi chuyện rối tung lên**.

We thought it was just a small problem, but then the shit hit the fan.

Chúng tôi nghĩ chỉ là vấn đề nhỏ, nhưng **rồi mọi chuyện rối tung lên**.

Don't call me when the shit hits the fan—handle it yourself!

Đừng gọi tôi **khi mọi chuyện rối tung lên**—tự xử lý lấy!