Herhangi bir kelime yazın!

"when one is good and ready" in Vietnamese

khi tôi thật sự sẵn sànglúc tôi muốn

Definition

Cụm này dùng khi ai đó chỉ làm việc gì đó lúc thực sự cảm thấy sẵn sàng hoặc muốn, tạo cảm giác tự quyết hoặc có phần thách thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường mang sắc thái phản kháng hay tự lập. Dùng khi không muốn ai ép hoặc hối thúc mình.

Examples

He will clean his room when he is good and ready.

Cậu ấy sẽ dọn phòng **khi thật sự sẵn sàng**.

I'll start the project when I'm good and ready.

Tôi sẽ bắt đầu dự án **khi tôi thật sự sẵn sàng**.

She will apologize when she is good and ready.

Cô ấy sẽ xin lỗi **khi thật sự sẵn sàng**.

You can nag all you want—I'll go when I'm good and ready.

Bạn cứ giục bao nhiêu cũng được—tôi sẽ đi **khi tôi thật sự sẵn sàng**.

"When will you talk to him?" "I'll do it when I'm good and ready, not before."

"Bao giờ bạn nói chuyện với anh ấy?" "Tôi sẽ làm **khi tôi thật sự sẵn sàng**, không trước đó đâu."

Don’t rush me—I’ll get there when I’m good and ready.

Đừng thúc ép tôi—tôi sẽ đến **khi tôi thật sự sẵn sàng**.