Herhangi bir kelime yazın!

"when it comes to" in Vietnamese

khi nói đếnvề việc

Definition

Cụm từ này dùng để giới thiệu chủ đề hoặc thể hiện ý kiến về một vấn đề cụ thể. Thường mang nghĩa "về" hoặc "liên quan đến".

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi trước danh từ hoặc động từ dạng V-ing: 'khi nói đến nấu ăn'. Không dùng trước một câu hoàn chỉnh. Hay sử dụng để nhấn mạnh chuyên môn, sở thích, hoặc ngoại lệ.

Examples

When it comes to sports, I prefer soccer.

**Khi nói đến** thể thao, tôi thích bóng đá hơn.

When it comes to cooking, she is the best.

**Khi nói đến** nấu ăn, cô ấy là giỏi nhất.

He knows a lot when it comes to computers.

Anh ấy biết rất nhiều **khi nói đến** máy tính.

When it comes to making decisions, he's really careful.

**Khi nói đến** ra quyết định, anh ấy rất cẩn thận.

When it comes to fashion, nobody beats her style.

**Khi nói đến** thời trang, không ai sánh được với phong cách của cô ấy.

When it comes to deadlines, this team always delivers.

**Khi nói đến** thời hạn, nhóm này luôn hoàn thành nhiệm vụ.