"when hell freezes over" in Vietnamese
Definition
Cụm này mang ý rằng điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra, hoàn toàn không thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính đùa cợt, nhấn mạnh điều không thể. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He'll apologize when hell freezes over.
Anh ấy sẽ xin lỗi tôi **khi trời sập**.
My parents will let me get a dog when hell freezes over.
Bố mẹ tôi sẽ cho tôi nuôi chó **bao giờ cho đến Tết Công Gô**.
You will see me in a dress when hell freezes over.
Bạn sẽ thấy tôi mặc váy **khi trời sập**.
I'll trust him again when hell freezes over, and not a second before.
Tôi sẽ tin anh ta một lần nữa **khi trời sập**, trước đó thì không đời nào.
If you think I'm working on Saturday, that's going to happen when hell freezes over.
Nếu bạn nghĩ tôi làm việc thứ Bảy thì chuyện đó chỉ xảy ra **khi trời sập**.
Sure, he'll admit he was wrong—when hell freezes over!
Ừ, anh ta nhận sai—**bao giờ cho đến Tết Công Gô**!