Herhangi bir kelime yazın!

"whelp" in Vietnamese

con nonthú con (động vật non)

Definition

'Con non' thường dùng cho con nhỏ của một số loài động vật, nhất là chó con hoặc thú con. Hiếm khi dùng để nói về người trẻ hỗn láo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'whelp' cho con non của động vật, nhất là chó hoặc thú dữ; rất hiếm dùng để chỉ người và mang ý chê bai. Dùng 'puppy' trong giao tiếp thông thường.

Examples

The dog has five whelps.

Con chó có năm **con non**.

The lioness protected her whelps from danger.

Sư tử cái bảo vệ các **thú con** của mình khỏi nguy hiểm.

Wolves usually whelp in the spring.

Sói thường **sinh con** vào mùa xuân.

Sadly, only two of the whelps survived the harsh winter.

Đáng tiếc, chỉ có hai **con non** sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.

She runs an animal shelter and sometimes helps dogs to whelp safely.

Cô ấy điều hành một trại cứu hộ động vật và đôi khi giúp chó **sinh con** an toàn.

That spoiled whelp never listens to anyone.

**Thằng nhóc** hư đó chẳng bao giờ nghe lời ai cả.