"wheezer" in Vietnamese
Definition
Người hoặc động vật thở phát ra âm thanh khò khè hoặc rít, thường do khó thở hoặc bệnh như hen suyễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng, thường để đùa hoặc gọi vui người bị hen suyễn, người già, hoặc thú cưng. Không dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức.
Examples
My grandfather is a wheezer in the cold weather.
Ông của tôi là một **người thở khò khè** vào thời tiết lạnh.
The old dog is a real wheezer.
Con chó già đó thực sự là một **động vật thở khò khè**.
If you are a wheezer, see a doctor.
Nếu bạn là **người thở khò khè**, hãy đi khám bác sĩ.
You could hear the wheezer breathing from across the room.
Bạn có thể nghe tiếng thở của **người thở khò khè** từ phía bên kia phòng.
At night, the cat turns into a little wheezer when she sleeps.
Ban đêm, con mèo hóa thành một **động vật thở khò khè** nhỏ xíu khi nó ngủ.
Ever since his asthma got worse, he’s been called the office wheezer.
Từ khi hen suyễn của anh ấy nặng hơn, anh ấy bị gọi là **người thở khò khè** của văn phòng.