"wheelie" in Vietnamese
Definition
Một động tác khi xe đạp hoặc xe máy nâng bánh trước lên khỏi mặt đất và di chuyển chỉ bằng bánh sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng trong nói chuyện hàng ngày, chủ yếu cho xe đạp hoặc xe máy. 'do a wheelie' nghĩa là thực hiện động tác này. Không áp dụng cho ô tô.
Examples
He tried to do a wheelie on his bike.
Anh ấy đã cố gắng bốc đầu (**bốc đầu**) với chiếc xe đạp của mình.
Doing a wheelie can be dangerous without practice.
**Bốc đầu** có thể nguy hiểm nếu không tập luyện trước.
Can you show me how to do a wheelie?
Bạn có thể chỉ tôi cách **bốc đầu** không?
He popped a wheelie and everyone cheered.
Anh ấy bốc đầu (**bốc đầu**) và mọi người đều reo hò.
Kids on the street like to race and pull wheelies for fun.
Trẻ em ngoài phố thích đua xe và **bốc đầu** để vui chơi.
It takes a lot of balance to hold a wheelie for more than a few seconds.
Giữ **bốc đầu** lâu hơn vài giây đòi hỏi phải có sự cân bằng tốt.