Herhangi bir kelime yazın!

"wheelchairs" in Vietnamese

xe lăn

Definition

Ghế có bánh xe dành cho người không đi lại được hoặc gặp khó khăn khi di chuyển. Ghế lăn giúp họ di chuyển dễ dàng hơn cả trong nhà và ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc hỗ trợ tiếp cận. Thường gặp trong các cụm như 'xe lăn cơ', 'xe lăn điện', 'có lối cho xe lăn'. Không nhầm với 'xe đẩy trẻ em'.

Examples

Some people use wheelchairs to move around.

Một số người sử dụng **xe lăn** để di chuyển.

Hospitals have wheelchairs for patients.

Bệnh viện có **xe lăn** cho bệnh nhân.

There are ramps for wheelchairs at the entrance.

Có các lối dốc cho **xe lăn** ở lối vào.

All our buses are now accessible for wheelchairs.

Tất cả xe buýt của chúng tôi giờ đều có thể tiếp cận cho **xe lăn**.

They provide wheelchairs for visitors who need them at the museum.

Họ cung cấp **xe lăn** cho khách tham quan cần tại bảo tàng.

There aren’t enough wheelchairs during busy hours, so it’s best to call ahead.

Trong giờ cao điểm thường không đủ **xe lăn**, nên tốt nhất bạn nên gọi trước.