"wheelbase" in Vietnamese
Definition
Khoảng cách giữa tâm bánh trước và tâm bánh sau của một phương tiện, thường được đo bằng milimét hoặc inch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chiều dài cơ sở' thường xuất hiện trong thông số kỹ thuật hoặc đánh giá xe. Xe có chiều dài cơ sở lớn thì chạy êm hơn, còn chiều dài cơ sở ngắn sẽ dễ quay đầu trong không gian nhỏ.
Examples
The car has a wheelbase of 2,800 millimeters.
Chiếc xe này có **chiều dài cơ sở** là 2.800 milimét.
A longer wheelbase means more space inside the car.
**Chiều dài cơ sở** dài hơn đồng nghĩa với không gian bên trong xe rộng hơn.
Trucks usually have a bigger wheelbase than cars.
Xe tải thường có **chiều dài cơ sở** lớn hơn xe con.
SUVs with a short wheelbase can turn more easily in tight spaces.
SUV có **chiều dài cơ sở** ngắn dễ xoay sở nơi chật hẹp hơn.
Changing the wheelbase can impact a vehicle’s handling and comfort.
Thay đổi **chiều dài cơ sở** có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và sự thoải mái của xe.
You should check the wheelbase if you're comparing models for road trips.
Nếu bạn đang so sánh các mẫu xe cho chuyến đi dài, nên kiểm tra **chiều dài cơ sở**.