"wheaties" in Vietnamese
Definition
Wheaties là một loại ngũ cốc ăn sáng làm từ lúa mì rất nổi tiếng ở Mỹ, thường liên kết với các vận động viên thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wheaties' là tên thương hiệu nổi tiếng tại Mỹ, thường xuất hiện trong các câu nói vui hoặc khẩu hiệu như 'Breakfast of Champions'.
Examples
I eat Wheaties for breakfast every morning.
Tôi ăn **Wheaties** vào bữa sáng mỗi ngày.
My favorite cereal is Wheaties.
Ngũ cốc yêu thích của tôi là **Wheaties**.
He bought a box of Wheaties at the store.
Anh ấy đã mua một hộp **Wheaties** ở cửa hàng.
Did you eat your Wheaties this morning? You look ready to win!
Bạn đã ăn **Wheaties** sáng nay chưa? Trông bạn sẵn sàng chiến thắng đấy!
She was on the cover of the Wheaties box after the Olympics.
Cô ấy đã xuất hiện trên vỏ hộp **Wheaties** sau Thế vận hội.
If you want to be strong, don't forget your Wheaties!
Nếu bạn muốn khỏe mạnh, đừng quên **Wheaties** của mình nhé!