"whatchamacallit" in Vietnamese
Definition
Dùng để gọi một vật khi bạn không nhớ hoặc không biết tên, thường trong tình huống thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thường ngày, thân mật. Không dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự 'đồ gì đó', 'cái đó'.
Examples
Can you hand me that whatchamacallit on the table?
Đưa cho tôi cái **đó** trên bàn được không?
I can't fix it without the whatchamacallit.
Tôi không thể sửa được nếu không có **cái đó**.
Do you know where the whatchamacallit is?
Bạn có biết **cái đó** ở đâu không?
She used a whatchamacallit to open the can because the opener was missing.
Cô ấy dùng một **cái đó** để mở hộp vì cái mở hộp bị mất.
There's a whatchamacallit attached to the back of the TV—what is that for?
Có một **cái gì đó** gắn phía sau TV—cái đó dùng làm gì nhỉ?
Pass me the whatchamacallit! You know, that thing you use for peeling potatoes.
Đưa tôi cái **đó** đi! Ý là thứ dùng để gọt khoai tây ấy.