"what if i don't" in Vietnamese
nếu tôi không
Definition
Một cụm từ dùng để hỏi sẽ ra sao hoặc hậu quả là gì nếu bạn không làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói trong giao tiếp thân mật khi do dự hoặc không đồng ý; sau câu này thường là nội dung về hậu quả hoặc điều gì sẽ xảy ra.
Examples
What if I don't finish my homework?
**Nếu tôi không** làm xong bài tập về nhà thì sao?
What if I don't like it?
**Nếu tôi không** thích thì sao?
What if I don't have enough money?
**Nếu tôi không** đủ tiền thì sao?
Okay, but what if I don't want to go?
Được rồi, nhưng **nếu tôi không** muốn đi thì sao?
But what if I don't agree with the plan?
Nhưng **nếu tôi không** đồng ý với kế hoạch thì sao?
What if I don't show up? Will anyone notice?
**Nếu tôi không** đến thì sao? Có ai nhận ra không?