"what a pity" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc cảm thông khi có điều không may xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi gặp điều không may nhỏ, không dùng cho những bi kịch lớn. Gần nghĩa với 'that's too bad', 'that's a shame'.
Examples
What a pity you missed the party.
**Tiếc quá** là bạn đã bỏ lỡ bữa tiệc.
It's raining on our picnic day—what a pity!
Hôm nay là ngày đi dã ngoại mà trời lại mưa—**thật đáng tiếc**!
They didn't win the game. What a pity.
Họ không thắng trận đấu. **Thật đáng tiếc**.
She couldn’t come because she was sick—what a pity.
Cô ấy không đến được vì bị ốm—**thật đáng tiếc**.
You left your umbrella behind? What a pity—it’s going to rain later.
Bạn để quên ô à? **Đáng tiếc**—sắp mưa rồi đấy.
The museum is closed today—what a pity. I was looking forward to it.
Hôm nay bảo tàng đóng cửa—**thật đáng tiếc**. Tôi đã rất mong chờ.