Herhangi bir kelime yazın!

"what's your age" in Vietnamese

tuổi của bạn

Definition

Câu hỏi này được dùng để hỏi ai đó bao nhiêu tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong biểu mẫu hoặc giấy tờ. Khi nói chuyện, người ta thường hỏi 'Bạn bao nhiêu tuổi?'

Examples

What's your age?

**Tuổi của bạn** là bao nhiêu?

Please write what's your age on the form.

Vui lòng ghi **tuổi của bạn** vào biểu mẫu.

The doctor asked me, 'what's your age?'

Bác sĩ hỏi tôi: '**tuổi của bạn**?'

People often ask, 'what's your age?' when filling out surveys.

Mọi người thường hỏi '**tuổi của bạn**?' khi điền khảo sát.

If you don't mind me asking, what's your age?

Nếu bạn không phiền, **tuổi của bạn** là?

The registration site says, 'Enter what's your age to continue.'

Trang đăng ký ghi, 'Hãy nhập **tuổi của bạn** để tiếp tục.'