Herhangi bir kelime yazın!

"what's the beef" in Vietnamese

có chuyện gì vậy?vấn đề là gì?

Definition

Cách hỏi một cách thân mật, đôi khi hơi thách thức, về vấn đề hoặc phàn nàn là gì. Nghĩa là 'có chuyện gì vậy?' hoặc 'vấn đề là gì?'

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ Anh-Mỹ, thông tục, đôi khi có vẻ đối đầu. Không liên quan nghĩa đen đến thịt bò. Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, tránh dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

What's the beef? You seem upset.

**Có chuyện gì vậy**? Trông bạn có vẻ buồn.

He asked, 'What's the beef?' when I started complaining.

Khi tôi bắt đầu than phiền, anh ấy hỏi: '**Có chuyện gì vậy**?'

If you don't like something, just say, 'What's the beef?'

Nếu không thích gì đó, cứ nói: '**Có chuyện gì vậy**?'

Okay, what's the beef this time? You always have something to complain about.

Rồi, **có chuyện gì vậy** lần này? Bạn lúc nào cũng phàn nàn.

She came in and immediately asked, 'What's the beef between you two?'

Cô ấy bước vào và hỏi ngay: '**Có chuyện gì vậy** giữa hai người vậy?'

Look, what's the beef? Let's just move on and stop arguing.

Này, **có chuyện gì vậy**? Chúng ta hãy bỏ qua và đừng cãi nhau nữa.