"what's his name" in Vietnamese
anh ấy tên gìtên gì nhỉ
Definition
Cụm từ này dùng để hỏi tên của một người đàn ông hoặc cậu bé khi bạn không biết hoặc đã quên tên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể dùng khi thật sự quên tên hoặc ám chỉ ai đó mà bạn không quan tâm tên.
Examples
Do you know what's his name?
Bạn có biết **anh ấy tên gì** không?
I forgot what's his name again.
Tôi lại quên **anh ấy tên gì** rồi.
She asked me what's his name.
Cô ấy hỏi tôi **anh ấy tên gì**.
Hey, what's his name, the tall guy from your class?
Này, **anh ấy tên gì** ấy nhỉ, anh chàng cao cao lớp bạn?
Remind me, what's his name who's coming tonight?
Nhắc mình với, **anh ấy tên gì**, người sẽ đến tối nay nhỉ?
You mean what's his name, the manager?
Ý bạn là **anh ấy tên gì** đó, quản lý phải không?