"what's his face" in Vietnamese
Definition
Dùng khi không nhớ hoặc không muốn nói tên một người đàn ông nào đó trong cuộc trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trò chuyện thân mật, không dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng. Có thể dùng cho phụ nữ: 'chị gì đó'.
Examples
Do you remember what's his face from the store?
Bạn nhớ **anh gì đấy** ở cửa hàng không?
What's his face helped me with my homework yesterday.
Hôm qua **anh gì đấy** giúp mình làm bài tập về nhà.
I saw what's his face at the park this morning.
Sáng nay mình thấy **anh chàng đó** ở công viên.
You know, what's his face—the guy from accounting—called you earlier.
Bạn biết đấy, **anh gì đấy**—anh đó bên kế toán—gọi cho bạn lúc nãy đó.
Oh, what's his face always cracks jokes in class.
Ôi, **anh chàng đó** lúc nào cũng chọc cười trong lớp.
I can never remember what's his face's name, but he always says hi.
Mình không bao giờ nhớ nổi tên **anh gì đấy**, nhưng anh ấy luôn chào mình.