Herhangi bir kelime yazın!

"whaler" in Vietnamese

người săn cá voitàu săn cá voi

Definition

Người săn cá voi là người hoặc tàu chuyên đi săn cá voi để lấy dầu, thịt hoặc các sản phẩm khác từ cá voi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, để chỉ cả người hoặc tàu săn cá voi. Không nhầm với 'whale' (cá voi, động vật).

Examples

The whaler sailed for months in search of whales.

**Tàu săn cá voi** đã lênh đênh trên biển nhiều tháng để tìm cá voi.

A whaler is someone who hunts whales.

**Người săn cá voi** là người đi săn cá voi.

The old whaler told stories about his adventures at sea.

**Người săn cá voi** già kể lại những câu chuyện phiêu lưu của mình trên biển.

Have you ever read about whalers in classic novels like 'Moby-Dick'?

Bạn đã từng đọc về **người săn cá voi** trong các tiểu thuyết kinh điển như 'Moby-Dick' chưa?

Life as a whaler was dangerous and very hard work.

Cuộc sống của một **người săn cá voi** rất nguy hiểm và vô cùng vất vả.

In the 19th century, New Bedford was a famous port for whalers.

Thế kỷ 19, New Bedford là cảng nổi tiếng dành cho **người săn cá voi**.