Herhangi bir kelime yazın!

"whalebone" in Vietnamese

xương cá voi

Definition

Xương cá voi là loại vật liệu chắc và dẻo lấy từ miệng cá voi tấm sừng, từng được dùng để làm áo nịt, ô, và quạt ngày xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay không còn dùng 'xương cá voi' nữa; người ta chuyển sang vật liệu rẻ hơn như nhựa hay thép. Từ này hay xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi nói về thời trang xưa.

Examples

The corset was made from whalebone.

Áo nịt được làm từ **xương cá voi**.

Umbrellas used to have whalebone ribs.

Ngày xưa, xương **cá voi** được dùng làm nan ô.

People valued whalebone because it was both strong and flexible.

Mọi người đánh giá cao **xương cá voi** vì vừa chắc vừa dẻo.

Back in the Victorian era, every fancy dress had some sort of whalebone support inside.

Thời Victoria, hầu như mọi chiếc váy đẹp đều có phần đỡ bằng **xương cá voi** bên trong.

They stopped using whalebone once cheaper materials became available.

Người ta ngừng dùng **xương cá voi** khi vật liệu rẻ hơn xuất hiện.

Did you know the frames of old fans were actually made from whalebone?

Bạn có biết khung quạt xưa thực ra làm từ **xương cá voi** không?