Herhangi bir kelime yazın!

"whacks" in Vietnamese

cú đánh mạnhlần thử (nỗ lực)

Definition

'Whacks' là những cú đánh mạnh bằng tay hoặc vật gì đó, hoặc chỉ những lần thử làm việc gì đó (thường dùng trong hội thoại).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính hội thoại, thường dùng trong các tình huống thân mật. 'give someone a whack' nghĩa là đánh ai đó, 'take a whack at' là thử làm gì đó. Không dùng để chỉ bạo lực nghiêm trọng.

Examples

He gave the ball three strong whacks with the bat.

Anh ấy đã dùng gậy cho quả bóng ba **cú đánh mạnh**.

She got a few whacks on her hand for touching the paint.

Cô ấy bị đánh mấy **cú đánh mạnh** vào tay vì chạm vào sơn.

The door finally opened after several whacks with a hammer.

Cánh cửa cuối cùng cũng mở sau vài **cú đánh mạnh** bằng búa.

He took a few whacks at fixing the old TV before calling a repairman.

Anh ấy đã **thử** sửa TV cũ vài lần trước khi gọi thợ.

The comedian's jokes were a couple of whacks at politicians.

Những câu đùa của danh hài là vài **lần thử** châm biếm các chính trị gia.

Kids gave the piñata a few whacks until the candy spilled out.

Bọn trẻ đã đánh vào piñata vài **cú đánh mạnh** cho đến khi kẹo rơi ra.