Herhangi bir kelime yazın!

"whacker" in Vietnamese

máy cắt cỏmáy phát cỏ

Definition

Thường chỉ dụng cụ làm vườn dùng để cắt cỏ hoặc cỏ dại. Đôi khi cũng dùng để nói về người hay vật đánh mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'whacker' chủ yếu chỉ 'máy cắt cỏ.' Đôi khi là tiếng lóng chỉ người đánh mạnh, nên phải chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

I used the whacker to clear the weeds in the backyard.

Tôi đã dùng **máy cắt cỏ** để dọn cỏ dại ở sân sau.

The gardener bought a new whacker last week.

Người làm vườn đã mua một **máy cắt cỏ** mới tuần trước.

Be careful with the whacker, it can be dangerous if not used properly.

Hãy cẩn thận với **máy cắt cỏ**, nó có thể nguy hiểm nếu dùng không đúng cách.

He gave the old whacker one last try before buying a replacement.

Anh ấy đã thử dùng lại **máy cắt cỏ** cũ một lần cuối trước khi mua cái mới.

Those weeds are tough—you'll need a heavy-duty whacker for that job.

Những đám cỏ dại đó rất dai—bạn sẽ cần **máy cắt cỏ** loại mạnh cho công việc này.

In the game, your character can use a giant whacker to defeat enemies.

Trong trò chơi, nhân vật của bạn có thể sử dụng **máy cắt cỏ** khổng lồ để đánh bại kẻ thù.