"wetter" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'ướt', dùng để mô tả điều gì đó có nhiều hơi ẩm hoặc nước hơn một cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về thời tiết hoặc tình trạng ('wetter climate', 'wetter than yesterday'). Không dùng như danh từ.
Examples
Today is wetter than yesterday.
Hôm nay **ẩm ướt hơn** hôm qua.
The coast is usually wetter than inland areas.
Vùng ven biển thường **ẩm ướt hơn** so với vùng nội địa.
My clothes are getting wetter in the rain.
Quần áo của tôi đang trở nên **ẩm ướt hơn** trong mưa.
Be careful! The floor is even wetter near the doorway.
Cẩn thận nhé! Sàn gần cửa ra vào còn **ẩm ướt hơn** nữa.
It’s going to get wetter before the sun comes out.
Sẽ còn **ẩm ướt hơn** nữa trước khi mặt trời ló dạng.
This year has been much wetter than last year.
Năm nay **ẩm ướt hơn nhiều** so với năm ngoái.