Herhangi bir kelime yazın!

"wether" in Vietnamese

dê đực hoặc cừu đực đã thiến

Definition

Đây là con cừu đực hoặc dê đực đã bị thiến nên không sinh sản được. Thường được nuôi để lấy lông, thịt hoặc để làm bạn với các con vật khác trong đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong ngành nông nghiệp hoặc thú y. Cẩn thận không nhầm với 'weather' (thời tiết) hoặc 'whether' (liệu có). Phát âm giống nhau.

Examples

The farmer kept a wether with the flock for company.

Người nông dân giữ một **con đực đã thiến** trong đàn làm bạn cho các con khác.

A wether cannot have lambs.

Một **dê đực/cừu đực đã thiến** không thể sinh con.

The vet explains why a wether is useful on a farm.

Bác sĩ thú y giải thích tại sao **dê/cừu đã thiến** lại hữu ích trên trang trại.

If you see a male sheep with no horns, it might just be a wether.

Nếu bạn thấy một con cừu đực không có sừng, có thể đó là **con đã thiến**.

I always confuse wether with weather and whether when I write.

Tôi luôn nhầm lẫn **dê/cừu đã thiến** với weather và whether khi viết.

That old wether has been part of the herd for years.

**Con đã thiến** già đó đã ở trong đàn nhiều năm rồi.