Herhangi bir kelime yazın!

"westy" in Vietnamese

Westy (xe camper Volkswagen do Westfalia cải tạo)

Definition

'Westy' là cách gọi thân mật cho xe camper Volkswagen được Westfalia cải tạo, thường có mái bật lên để cắm trại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong cộng đồng chơi xe camper ở Mỹ và Canada, nhất là người quen với xe Volkswagen Westfalia cổ điển. Không thường dùng ngoài các hội nhóm này.

Examples

We took our Westy to the mountains last summer.

Mùa hè trước, chúng tôi đã đưa chiếc **Westy** lên núi.

My dad has a classic Westy in the garage.

Bố tôi có một chiếc **Westy** cổ điển ở trong gara.

The Westy is perfect for camping trips.

**Westy** rất tuyệt cho các chuyến đi cắm trại.

Ever since we bought the Westy, weekends have turned into little adventures.

Từ khi mua **Westy**, cuối tuần của chúng tôi trở nên đầy phiêu lưu nhỏ.

People always wave when they see my bright red Westy on the road.

Mọi người luôn vẫy tay khi thấy chiếc **Westy** đỏ rực của tôi trên đường.

You know you're part of the club when other Westy owners honk as they pass by.

Bạn sẽ biết mình thuộc hội khi các chủ xe **Westy** khác bấm còi chào khi lướt qua.