"westerner" in Vietnamese
Definition
Người đến từ hoặc có liên hệ với các nước phương Tây, nhất là châu Âu hoặc Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về xuất thân, quan điểm, hoặc quốc tịch. Có thể mang sắc thái văn hóa, chính trị hoặc lịch sử; hãy cân nhắc khi sử dụng trong các cuộc thảo luận nhạy cảm.
Examples
He is a westerner living in China.
Anh ấy là một **người phương Tây** sống ở Trung Quốc.
Many westerners visit Europe every year.
Nhiều **người phương Tây** đến châu Âu mỗi năm.
A westerner may find local customs different.
Một **người phương Tây** có thể thấy các phong tục địa phương khác biệt.
As a westerner, I’m still getting used to the food here.
Là một **người phương Tây**, tôi vẫn đang làm quen với ẩm thực ở đây.
Not every westerner shares the same opinions about art.
Không phải mọi **người phương Tây** đều có quan điểm giống nhau về nghệ thuật.
Locals often ask me what life is like for a westerner back home.
Người địa phương thường hỏi tôi cuộc sống của một **người phương Tây** ở quê nhà ra sao.