"wesleyan" in Vietnamese
Definition
Wesleyan dùng để chỉ những gì liên quan đến John Wesley hoặc phong trào tôn giáo mà ông sáng lập, nhất là truyền thống Methodist. Cũng có thể chỉ người theo tư tưởng của ông.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tôn giáo, giáo dục hoặc lịch sử, đặc biệt liên quan đến Hội Thánh Methodist. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
He attends a Wesleyan church every Sunday.
Anh ấy đi nhà thờ **Wesleyan** vào mỗi Chủ nhật.
My friend is a Wesleyan.
Bạn tôi là một người theo **Wesleyan**.
The university has a Wesleyan tradition.
Trường đại học này có truyền thống **Wesleyan**.
Many American colleges were founded by Wesleyan groups in the 19th century.
Nhiều trường đại học Mỹ được thành lập bởi các nhóm **Wesleyan** vào thế kỷ 19.
She grew up in a Wesleyan community that valued education and service.
Cô ấy lớn lên trong một cộng đồng **Wesleyan** coi trọng giáo dục và phục vụ.
The Wesleyan approach emphasizes both faith and practical action.
Phương pháp **Wesleyan** nhấn mạnh cả niềm tin và hành động thực tiễn.