Herhangi bir kelime yazın!

"went" in Vietnamese

đã đi

Definition

Từ này là quá khứ của 'đi', nghĩa là đã di chuyển hoặc đã đến một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở thì quá khứ đơn. Không dùng thay cho 'gone' hay cho các thì hoàn thành.

Examples

She went to the store yesterday.

Cô ấy **đã đi** đến cửa hàng hôm qua.

We went home after the party.

Chúng tôi **đã đi** về nhà sau bữa tiệc.

He went to school by bus.

Anh ấy **đã đi** đến trường bằng xe buýt.

I went there last week, and it was amazing.

Tôi **đã đi** đến đó tuần trước và thật tuyệt vời.

We went for a walk after dinner to enjoy the cool air.

Sau bữa tối, chúng tôi **đã đi** dạo để tận hưởng không khí mát mẻ.

They went crazy when they heard the good news.

Khi nghe tin tốt, họ đã **phát cuồng**.