Herhangi bir kelime yazın!

"wendish" in Vietnamese

Wendish (người Wend hoặc liên quan đến người Wend/tiếng Sorb)

Definition

Thuật ngữ này chỉ người Wend (hoặc Sorb) – một dân tộc Slav ở miền đông nước Đức, hoặc liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử hoặc học thuật, không dùng hàng ngày. Ngày nay, người ta chủ yếu dùng từ 'Sorb' hoặc 'Sorbian'.

Examples

The Wendish language is still spoken by some people in Germany.

Một số người ở Đức vẫn còn nói tiếng **Wendish**.

My ancestors were Wendish.

Tổ tiên của tôi là người **Wendish**.

They studied old Wendish stories in school.

Họ học những câu chuyện cổ **Wendish** ở trường.

Some signs in the village are still written in Wendish as well as German.

Một số biển hiệu trong làng vẫn được viết bằng cả tiếng **Wendish** và tiếng Đức.

He’s proud of his Wendish heritage and often cooks traditional food.

Anh ấy tự hào về di sản **Wendish** của mình và thường nấu món ăn truyền thống.

The festival includes Wendish music, dancing, and crafts.

Lễ hội có âm nhạc, múa và thủ công truyền thống của **Wendish**.