Herhangi bir kelime yazın!

"wend" in Vietnamese

lần bướcđi chậm

Definition

Di chuyển hoặc bước đi chậm rãi theo một hướng nhất định, thường qua đường quanh co. Từ này hay gặp trong văn chương hoặc ngôn ngữ xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, cổ điển; không dùng trong đời thường. Thường gặp trong các cụm như 'wend one's way'.

Examples

We wend through the forest slowly.

Chúng tôi **lần bước** chậm qua khu rừng.

The river wends to the sea.

Dòng sông **lần bước** ra biển.

They wend their way home after the party.

Họ **lững thững trở về** nhà sau bữa tiệc.

Crowds wended their way through the city streets during the parade.

Đám đông **lặng lẽ chen qua** các con phố trong thành phố khi diễu hành.

We watched the group wend up the mountain path as the sun set.

Khi mặt trời lặn, chúng tôi nhìn nhóm người **lững thững lên** con đường núi.

Time seems to wend slowly on quiet afternoons.

Buổi chiều yên tĩnh, thời gian như **trôi chậm** lại.