"welterweight" in Vietnamese
Definition
Hạng cân welter là một nhóm trọng lượng trong các môn như quyền anh hoặc võ tổng hợp, nằm giữa hạng nhẹ và hạng trung. Từ này cũng chỉ các vận động viên thi đấu ở hạng này.
Usage Notes (Vietnamese)
'hạng cân welter' chủ yếu dùng trong các môn thể thao đối kháng. Giới hạn cân nặng cụ thể thay đổi tùy môn và liên đoàn. Đôi khi cũng dùng bóng gió để chỉ vị thế trung gian.
Examples
He is the new welterweight champion.
Anh ấy là nhà vô địch **hạng welter** mới.
She competes in the welterweight division.
Cô ấy thi đấu ở hạng **welter**.
The welterweight class is between lightweight and middleweight.
Hạng **welter** nằm giữa hạng nhẹ và hạng trung.
He moved up from lightweight to welterweight last season.
Anh ấy đã chuyển từ hạng nhẹ lên **hạng welter** mùa trước.
In boxing, welterweight fights are often fast and technical.
Trong boxing, các trận **hạng welter** thường diễn ra nhanh và rất kỹ thuật.
He’s not the biggest guy, but as a welterweight, he packs a serious punch.
Anh ấy không phải là người to con nhất, nhưng với tư cách là một **võ sĩ hạng welter**, anh ấy có cú đấm rất mạnh.