"welt" in Vietnamese
Definition
Vết nổi lên hoặc vết sưng trên da do bị đập, côn trùng cắn hoặc ma sát; cũng chỉ dải vải, da dùng trong giày hay quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
Ít dùng trong hội thoại thông thường với nghĩa vết sưng; chủ yếu trong y tế, mô tả. Trong giày/dệt may là thuật ngữ kỹ thuật. Không nhầm với từ "welt" nghĩa "thế giới" trong tiếng Đức.
Examples
The bee sting left a red welt on her arm.
Vết ong đốt để lại **vết sưng** đỏ trên tay cô ấy.
He had a large welt after falling off his bike.
Anh ấy bị **vết sưng** lớn sau khi ngã xe đạp.
She scratched her leg and a welt appeared.
Cô ấy gãi chân nên **vết sưng** xuất hiện.
After being hit with the ball, a nasty welt formed on his back.
Sau khi bị bóng đập vào, một **vết sưng** xấu xuất hiện trên lưng anh ấy.
That sandal has a leather welt around the sole.
Đôi sandal đó có **viền** da xung quanh đế.
Don't worry, the welt will fade after a few days.
Đừng lo, **vết sưng** sẽ biến mất sau vài ngày.