"welshed" in Vietnamese
Definition
Không giữ lời hứa hoặc không trả tiền đã hứa, nhất là trong cá cược hoặc thỏa thuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính không trang trọng, chủ yếu nói về việc thất hứa liên quan đến tiền bạc hoặc cá cược. Có thể gây khó chịu, tránh dùng với người không thân.
Examples
He welshed on his bet and refused to pay.
Anh ấy đã **nuốt lời** sau khi cá cược và không trả tiền.
They felt cheated when she welshed on the agreement.
Họ thấy bị lừa khi cô ấy **lật kèo** trong thỏa thuận.
My friend welshed on his promise to return my book.
Bạn tôi đã **nuốt lời** về việc trả lại cuốn sách cho tôi.
I can't believe he welshed after all those promises.
Không thể tin nổi anh ấy lại **lật kèo** sau bao nhiêu lời hứa.
We all lost trust in her after she welshed on the deal.
Chúng tôi đều mất niềm tin vào cô ấy sau khi cô ấy **lật kèo** trong thỏa thuận.
John bet on the game but totally welshed when he lost.
John cá độ trận đấu nhưng khi thua thì hoàn toàn **nuốt lời**.