Herhangi bir kelime yazın!

"well disposed to" in Vietnamese

có thiện cảm với

Definition

Có cảm tình hoặc thái độ tích cực đối với ai hoặc điều gì; thân thiện, hỗ trợ hoặc sẵn sàng giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nét trang trọng, hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Thường theo sau bởi 'với'. Gợi ý thiện chí hoặc cảm tình, không nhất thiết là hành động cụ thể.

Examples

She is well disposed to helping new employees.

Cô ấy **có thiện cảm với** việc giúp nhân viên mới.

The team is well disposed to working with their new leader.

Nhóm **có thiện cảm với** việc làm việc với lãnh đạo mới.

He is always well disposed to his neighbors.

Anh ấy luôn **có thiện cảm với** hàng xóm của mình.

Most voters seem well disposed to the new policy changes.

Phần lớn cử tri dường như **có thiện cảm với** các thay đổi chính sách mới.

If you're well disposed to feedback, you'll keep improving.

Nếu bạn **có thiện cảm với** những góp ý, bạn sẽ ngày càng tiến bộ.

The company is well disposed to funding innovative ideas this year.

Công ty **có thiện cảm với** việc tài trợ ý tưởng sáng tạo năm nay.