Herhangi bir kelime yazın!

"weld" in Vietnamese

hàn

Definition

Hàn là gắn kết hai miếng kim loại lại với nhau bằng cách nung chảy mép và ép chúng lại bằng nhiệt hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghiệp, xây dựng. 'weld together' nghĩa là ghép chặt lại. Đừng nhầm với 'solder' (dùng cho linh kiện điện tử, nhiệt thấp hơn).

Examples

The workers will weld the metal pipes together.

Công nhân sẽ **hàn** các ống kim loại lại với nhau.

You need special equipment to weld two pieces of steel.

Bạn cần thiết bị chuyên dụng để **hàn** hai miếng thép lại với nhau.

He learned how to weld at a technical school.

Anh ấy đã học cách **hàn** ở trường kỹ thuật.

Can you weld this broken hinge for me?

Bạn có thể **hàn** bản lề bị gãy này cho tôi không?

The two pieces are so tightly welded together, you can't even see the join.

Hai miếng này **hàn** với nhau chặt đến mức bạn không thể thấy chỗ nối.

Their teamwork really welded the group into a single unit.

Làm việc nhóm của họ đã thực sự **gắn kết** cả nhóm thành một khối thống nhất.