Herhangi bir kelime yazın!

"welcome to" in Vietnamese

chào mừng

Definition

Cụm từ lịch sự để chào đón ai đó khi họ đến một nơi, sự kiện hoặc nhóm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Có thể thêm tên địa điểm/sự kiện sau 'chào mừng'. Biển báo hoặc bài phát biểu cũng thường dùng.

Examples

Welcome to my house!

**Chào mừng** đến với nhà của tôi!

Welcome to our school.

**Chào mừng** đến trường của chúng tôi.

Welcome to the party!

**Chào mừng** đến bữa tiệc!

Welcome to the team! We're happy to have you.

**Chào mừng** vào đội! Rất vui vì bạn gia nhập.

Hey, welcome to New York! Let me show you around.

Này, **chào mừng** đến New York! Để tôi dẫn bạn đi tham quan.

Welcome to summer — time for sunshine and fun!

**Chào mừng** mùa hè — thời gian vui chơi và nắng vàng!