Herhangi bir kelime yazın!

"welcome to do" in Vietnamese

được phépthoải mái (làm gì đó)

Definition

Dùng để nói ai đó được phép hoặc được khuyến khích làm gì nếu muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong email, thông báo hoặc giao tiếp lịch sự, đi với động từ phía sau. Không dùng để nói về bản thân mình.

Examples

You are welcome to do your homework in the library.

Bạn **có thể làm** bài tập về nhà ở thư viện.

Students are welcome to do extra practice after class.

Học sinh **được phép luyện tập thêm** sau giờ học.

You’re welcome to do anything you need here.

Bạn **thoải mái làm** bất cứ điều gì mình cần ở đây.

If you have any questions, you’re welcome to do so at any time.

Nếu có thắc mắc, bạn **cứ hỏi** bất cứ lúc nào.

You’re welcome to do whatever makes you comfortable here.

Ở đây bạn **thoải mái làm bất cứ điều gì** khiến bạn thấy dễ chịu.

Guests are always welcome to do activities with us.

Khách **được tham gia** các hoạt động với chúng tôi bất cứ lúc nào.